The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xâm phạm quyền riêng tư tiếng Anh là gì?

xâm phạm quyền riêng tư tiếng Anh là Privacy violation /ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃən/. Hành động xâm nhập hoặc làm tổn thương quyền riêng tư của người khác mà không được phép.

Hình minh hoạ "xâm phạm quyền riêng tư" tiếng Anh là "Privacy violation"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Privacy violation

Danh từ
/ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃən/

Ví dụ câu với xâm phạm quyền riêng tư / Privacy violation

  1. 1

    Việc theo dõi trái phép là một ví dụ của xâm phạm quyền riêng tư.

    Unauthorized surveillance is an example of a privacy violation.

  2. 2

    Công ty bị phạt vì xâm phạm quyền riêng tư của khách hàng.

    The company was fined for violating customers' privacy.

Ghi chú dùng từ xâm phạm quyền riêng tư

Xâm phạm quyền riêng tư là hành động xâm nhập trái phép vào đời tư của người khác. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'confidentiality' (bí mật), 'data protection' (bảo vệ dữ liệu), và 'personal information' (thông tin cá nhân).

Video minh hoạ xâm phạm quyền riêng tư

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xâm phạm quyền riêng tư

Câu hỏi thường gặp về "xâm phạm quyền riêng tư"

Xâm phạm quyền riêng tư tiếng Anh là gì?

Xâm phạm quyền riêng tư tiếng Anh là "Privacy violation" (danh từ), nghĩa là: Hành động xâm nhập hoặc làm tổn thương quyền riêng tư của người khác mà không được phép.

"Privacy violation" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Privacy violation" nghĩa tiếng Việt là "xâm phạm quyền riêng tư". Xâm phạm quyền riêng tư là hành động xâm nhập trái phép vào đời tư của người khác.

Phát âm "Privacy violation" như thế nào?

"Privacy violation" có phiên âm IPA /ˈprɪvəsi ˌvaɪəˈleɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Privacy violation"?

Unauthorized surveillance is an example of a privacy violation. — Việc theo dõi trái phép là một ví dụ của xâm phạm quyền riêng tư.