Tiếng Việt
Quyền riêng tư và bảo mật tiếng Anh là gì?
quyền riêng tư và bảo mật tiếng Anh là Privacy and security rights /ˈpraɪvəsi ənd sɪˈkjʊərɪti raɪts/. Quyền liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an toàn dữ liệu của cá nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Privacy and security rights
Ví dụ câu với quyền riêng tư và bảo mật / Privacy and security rights
- 1
Chúng tôi cam kết bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.
We are committed to protecting customers' privacy rights.
- 2
Quyền riêng tư và bảo mật là ưu tiên hàng đầu trong hệ thống này.
Privacy and security rights are top priorities in this system.
Ghi chú dùng từ quyền riêng tư và bảo mật
Quyền riêng tư và bảo mật liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi truy cập trái phép. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'data protection' (bảo vệ dữ liệu), 'confidentiality' (bảo mật), và 'personal information' (thông tin cá nhân).
Video minh hoạ quyền riêng tư và bảo mật
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với quyền riêng tư và bảo mật
Câu hỏi thường gặp về "quyền riêng tư và bảo mật"
Quyền riêng tư và bảo mật tiếng Anh là gì?
Quyền riêng tư và bảo mật tiếng Anh là "Privacy and security rights" (danh từ), nghĩa là: Quyền liên quan đến việc bảo vệ thông tin cá nhân và đảm bảo an toàn dữ liệu của cá nhân.
"Privacy and security rights" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Privacy and security rights" nghĩa tiếng Việt là "quyền riêng tư và bảo mật". Quyền riêng tư và bảo mật liên quan đến việc bảo vệ dữ liệu cá nhân khỏi truy cập trái phép.
Phát âm "Privacy and security rights" như thế nào?
"Privacy and security rights" có phiên âm IPA /ˈpraɪvəsi ənd sɪˈkjʊərɪti raɪts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Privacy and security rights"?
We are committed to protecting customers' privacy rights. — Chúng tôi cam kết bảo vệ quyền riêng tư của khách hàng.