The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Cái xấu tiếng Anh là gì?

cái xấu tiếng Anh là evil /ˈiːvəl/. Điều xấu xa, trái đạo đức, gây hại hoặc gây ác ý.

Hình minh hoạ "cái xấu" tiếng Anh là "evil"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

evil

Danh từ
/ˈiːvəl/

Ví dụ câu với cái xấu / evil

  1. 1

    Hành động đó là biểu hiện của cái xấu trong xã hội.

    That action is a manifestation of evil in society.

  2. 2

    Chúng ta cần chống lại cái xấu để xây dựng một cộng đồng tốt đẹp hơn.

    We need to fight against evil to build a better community.

Ghi chú dùng từ cái xấu

Cái xấu đề cập đến những điều tiêu cực, trái đạo đức. Các từ liên quan: 'bad' (xấu), 'wicked' (ác độc), 'malicious' (ác ý).

Video minh hoạ cái xấu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với cái xấu

Câu hỏi thường gặp về "cái xấu"

Cái xấu tiếng Anh là gì?

Cái xấu tiếng Anh là "evil" (danh từ), nghĩa là: Điều xấu xa, trái đạo đức, gây hại hoặc gây ác ý.

"evil" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"evil" nghĩa tiếng Việt là "cái xấu". Cái xấu đề cập đến những điều tiêu cực, trái đạo đức.

Phát âm "evil" như thế nào?

"evil" có phiên âm IPA /ˈiːvəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "evil"?

That action is a manifestation of evil in society. — Hành động đó là biểu hiện của cái xấu trong xã hội.