Tiếng Việt
Xây dựng chiến lược tiếng Anh là gì?
xây dựng chiến lược tiếng Anh là Strategy development /ˈstrætəʤi dɪˈvɛləpmənt/. Quá trình xác định mục tiêu dài hạn và các phương pháp để đạt được chúng trong một tổ chức hoặc dự án.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Strategy development
Ví dụ câu với xây dựng chiến lược / Strategy development
- 1
Việc xây dựng chiến lược giúp công ty xác định hướng đi rõ ràng trong tương lai.
Strategy development is crucial for the company's long-term success.
- 2
Chúng tôi đang tập trung vào việc xây dựng chiến lược để mở rộng thị trường.
We are focusing on strategy development to expand our market.
Ghi chú dùng từ xây dựng chiến lược
Xây dựng chiến lược là quá trình lập kế hoạch dài hạn nhằm đạt mục tiêu. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'planning' (lập kế hoạch), 'tactics' (chiến thuật), và 'vision' (tầm nhìn).
Video minh hoạ xây dựng chiến lược
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng chiến lược
- xâybuild
- Dựngerect
- xây dựngconstruct
- chiến lượcstrategy
- xây dựng lạireconstruction
- sự phát triểndevelopment
- bộ nông nghiệpMinistry of Agriculture and Rural Development
- ngân hàng BIDVBank for Investment and Development of Vietnam
- quỹ phát triểnDevelopment fund
- xây dựng cơ bảncapital construction
- hướng phát triểndevelopment direction
- đầu tư phát triểnDevelopment investment
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng chiến lược"
Xây dựng chiến lược tiếng Anh là gì?
Xây dựng chiến lược tiếng Anh là "Strategy development" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xác định mục tiêu dài hạn và các phương pháp để đạt được chúng trong một tổ chức hoặc dự án.
"Strategy development" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Strategy development" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng chiến lược". Xây dựng chiến lược là quá trình lập kế hoạch dài hạn nhằm đạt mục tiêu.
Phát âm "Strategy development" như thế nào?
"Strategy development" có phiên âm IPA /ˈstrætəʤi dɪˈvɛləpmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Strategy development"?
Strategy development is crucial for the company's long-term success. — Việc xây dựng chiến lược giúp công ty xác định hướng đi rõ ràng trong tương lai.