Tiếng Việt
Xây dựng đất nước tiếng Anh là gì?
xây dựng đất nước tiếng Anh là Nation-building /ˈneɪʃən ˈbɪldɪŋ/. quá trình xây dựng và phát triển đất nước về mọi mặt như kinh tế, chính trị, văn hóa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Nation-building
Ví dụ câu với xây dựng đất nước / Nation-building
- 1
Chính phủ đang tập trung vào xây dựng đất nước vững mạnh.
The government is focusing on nation-building to strengthen the country.
- 2
Xây dựng đất nước đòi hỏi sự hợp tác của toàn dân.
Nation-building requires the cooperation of all citizens.
Ghi chú dùng từ xây dựng đất nước
Xây dựng đất nước là quá trình phát triển toàn diện của một quốc gia. Các thuật ngữ liên quan gồm 'phát triển kinh tế' (economic development), 'chính sách quốc gia' (national policy), và 'đổi mới sáng tạo' (innovation).
Video minh hoạ xây dựng đất nước
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng đất nước
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng đất nước"
Xây dựng đất nước tiếng Anh là gì?
Xây dựng đất nước tiếng Anh là "Nation-building" (danh từ), nghĩa là: quá trình xây dựng và phát triển đất nước về mọi mặt như kinh tế, chính trị, văn hóa.
"Nation-building" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Nation-building" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng đất nước". Xây dựng đất nước là quá trình phát triển toàn diện của một quốc gia.
Phát âm "Nation-building" như thế nào?
"Nation-building" có phiên âm IPA /ˈneɪʃən ˈbɪldɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Nation-building"?
The government is focusing on nation-building to strengthen the country. — Chính phủ đang tập trung vào xây dựng đất nước vững mạnh.