Tiếng Việt
Xây dựng hình ảnh tiếng Anh là gì?
xây dựng hình ảnh tiếng Anh là build the image /bɪld ðə ˈɪmɪdʒ/. Tạo dựng hình ảnh hoặc danh tiếng của một người hoặc tổ chức trong mắt công chúng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build the image
Ví dụ câu với xây dựng hình ảnh / build the image
- 1
Công ty này cố gắng xây dựng hình ảnh tích cực qua các chiến dịch quảng cáo.
This company tries to build a positive image through advertising campaigns.
- 2
Chính trị gia cần xây dựng hình ảnh đáng tin cậy để thu hút cử tri.
Politicians need to build a trustworthy image to attract voters.
Ghi chú dùng từ xây dựng hình ảnh
Xây dựng hình ảnh là quá trình tạo dựng và duy trì hình ảnh tích cực trong mắt công chúng. Các thuật ngữ liên quan: 'brand image' (hình ảnh thương hiệu), 'public relations' (quan hệ công chúng), 'reputation' (danh tiếng).
Video minh hoạ xây dựng hình ảnh
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng hình ảnh
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng hình ảnh"
Xây dựng hình ảnh tiếng Anh là gì?
Xây dựng hình ảnh tiếng Anh là "build the image" (cụm từ), nghĩa là: Tạo dựng hình ảnh hoặc danh tiếng của một người hoặc tổ chức trong mắt công chúng.
"build the image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build the image" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng hình ảnh". Xây dựng hình ảnh là quá trình tạo dựng và duy trì hình ảnh tích cực trong mắt công chúng.
Phát âm "build the image" như thế nào?
"build the image" có phiên âm IPA /bɪld ðə ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build the image"?
This company tries to build a positive image through advertising campaigns. — Công ty này cố gắng xây dựng hình ảnh tích cực qua các chiến dịch quảng cáo.