The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xây dựng hình ảnh cá nhân tiếng Anh là gì?

xây dựng hình ảnh cá nhân tiếng Anh là build personal image /bɪld ˈpɜːrsənəl ˈɪmɪdʒ/. Tạo dựng hình ảnh và ấn tượng cá nhân trong mắt người khác.

Hình minh hoạ "xây dựng hình ảnh cá nhân" tiếng Anh là "build personal image"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

build personal image

Cụm từ
/bɪld ˈpɜːrsənəl ˈɪmɪdʒ/

Ví dụ câu với xây dựng hình ảnh cá nhân / build personal image

  1. 1

    Anh ấy luôn cố gắng xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong công việc.

    He always tries to build a professional personal image at work.

  2. 2

    Việc xây dựng hình ảnh cá nhân tốt giúp bạn dễ dàng thành công hơn trong sự nghiệp.

    Building a good personal image helps you succeed more easily in your career.

Ghi chú dùng từ xây dựng hình ảnh cá nhân

Thuật ngữ này liên quan đến 'personal branding' (xây dựng thương hiệu cá nhân) và 'self-presentation' (trình bày bản thân).

Video minh hoạ xây dựng hình ảnh cá nhân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xây dựng hình ảnh cá nhân

Câu hỏi thường gặp về "xây dựng hình ảnh cá nhân"

Xây dựng hình ảnh cá nhân tiếng Anh là gì?

Xây dựng hình ảnh cá nhân tiếng Anh là "build personal image" (cụm từ), nghĩa là: Tạo dựng hình ảnh và ấn tượng cá nhân trong mắt người khác.

"build personal image" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"build personal image" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng hình ảnh cá nhân". Thuật ngữ này liên quan đến 'personal branding' (xây dựng thương hiệu cá nhân) và 'self-presentation' (trình bày bản thân).

Phát âm "build personal image" như thế nào?

"build personal image" có phiên âm IPA /bɪld ˈpɜːrsənəl ˈɪmɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "build personal image"?

He always tries to build a professional personal image at work. — Anh ấy luôn cố gắng xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp trong công việc.