Tiếng Việt
Xây dựng năng lực tiếng Anh là gì?
xây dựng năng lực tiếng Anh là build capacity /bɪld kəˈpæsəti/. Phát triển khả năng hoặc năng lực của cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ hoặc mục tiêu nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
build capacity
Ví dụ câu với xây dựng năng lực / build capacity
- 1
Chương trình đào tạo nhằm xây dựng năng lực cho nhân viên mới.
The training program aims to build capacity among new employees.
- 2
Chúng tôi đang cố gắng xây dựng năng lực để đối phó với các thách thức mới.
We are trying to build capacity to cope with new challenges.
Ghi chú dùng từ xây dựng năng lực
Xây dựng năng lực là quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức. Các thuật ngữ liên quan: 'phát triển kỹ năng' (skill development), 'tăng cường năng lực' (capacity enhancement), 'đào tạo' (training).
Video minh hoạ xây dựng năng lực
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xây dựng năng lực
Câu hỏi thường gặp về "xây dựng năng lực"
Xây dựng năng lực tiếng Anh là gì?
Xây dựng năng lực tiếng Anh là "build capacity" (cụm từ), nghĩa là: Phát triển khả năng hoặc năng lực của cá nhân hoặc tổ chức để thực hiện các nhiệm vụ hoặc mục tiêu nhất định.
"build capacity" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"build capacity" nghĩa tiếng Việt là "xây dựng năng lực". Xây dựng năng lực là quá trình nâng cao kỹ năng và kiến thức.
Phát âm "build capacity" như thế nào?
"build capacity" có phiên âm IPA /bɪld kəˈpæsəti/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "build capacity"?
The training program aims to build capacity among new employees. — Chương trình đào tạo nhằm xây dựng năng lực cho nhân viên mới.