Tiếng Việt
Xe bọc thép tiếng Anh là gì?
xe bọc thép tiếng Anh là armored car /ˈɑrmərd kɑr/. Xe ô tô được trang bị lớp vỏ bảo vệ chống đạn và va đập, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa quan trọng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
armored car
Ví dụ câu với xe bọc thép / armored car
- 1
Xe bọc thép của cảnh sát đã bảo vệ các quan chức trong buổi họp.
The armored car protected the officials during the meeting.
- 2
Xe bọc thép thường được sử dụng trong các hoạt động quân sự hoặc ngân hàng.
Armored cars are often used in military operations or by banks.
Ghi chú dùng từ xe bọc thép
Xe bọc thép là loại xe có lớp vỏ bảo vệ đặc biệt để chống đạn và va đập, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ', 'quân sự', 'an ninh'.
Video minh hoạ xe bọc thép
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe bọc thép
Câu hỏi thường gặp về "xe bọc thép"
Xe bọc thép tiếng Anh là gì?
Xe bọc thép tiếng Anh là "armored car" (danh từ), nghĩa là: Xe ô tô được trang bị lớp vỏ bảo vệ chống đạn và va đập, thường dùng để vận chuyển người hoặc hàng hóa quan trọng.
"armored car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"armored car" nghĩa tiếng Việt là "xe bọc thép". Xe bọc thép là loại xe có lớp vỏ bảo vệ đặc biệt để chống đạn và va đập, liên quan đến các thuật ngữ như 'bảo vệ', 'quân sự', 'an ninh'.
Phát âm "armored car" như thế nào?
"armored car" có phiên âm IPA /ˈɑrmərd kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "armored car"?
The armored car protected the officials during the meeting. — Xe bọc thép của cảnh sát đã bảo vệ các quan chức trong buổi họp.