Tiếng Việt
Đua xe tiếng Anh là gì?
đua xe tiếng Anh là car racing /kɑː ˈreɪsɪŋ/. Cuộc thi đấu xe ô tô tốc độ cao trên đường đua.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
car racing
Ví dụ câu với đua xe / car racing
- 1
Anh ấy thích xem đua xe vào cuối tuần.
He enjoys watching car racing on weekends.
- 2
Đua xe là môn thể thao đòi hỏi kỹ năng và tốc độ.
Car racing is a sport that requires skill and speed.
Ghi chú dùng từ đua xe
Đua xe là hoạt động thi đấu xe ô tô nhanh trên đường đua. Các thuật ngữ liên quan gồm 'race' (cuộc đua), 'speed' (tốc độ), 'driver' (lái xe).
Video minh hoạ đua xe
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đua xe
Câu hỏi thường gặp về "đua xe"
Đua xe tiếng Anh là gì?
Đua xe tiếng Anh là "car racing" (danh từ), nghĩa là: Cuộc thi đấu xe ô tô tốc độ cao trên đường đua.
"car racing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"car racing" nghĩa tiếng Việt là "đua xe". Đua xe là hoạt động thi đấu xe ô tô nhanh trên đường đua.
Phát âm "car racing" như thế nào?
"car racing" có phiên âm IPA /kɑː ˈreɪsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "car racing"?
He enjoys watching car racing on weekends. — Anh ấy thích xem đua xe vào cuối tuần.