Tiếng Việt
Xe chở khách công cộng tiếng Anh là gì?
xe chở khách công cộng tiếng Anh là public passenger vehicle /ˈpʌblɪk ˈpæsənʤər ˈvihɪkəl/. Xe chở khách công cộng là phương tiện vận chuyển hành khách do nhà nước hoặc tư nhân sở hữu, phục vụ cho mục đích công cộng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
public passenger vehicle
Ví dụ câu với xe chở khách công cộng / public passenger vehicle
- 1
Xe buýt là một loại xe chở khách công cộng phổ biến ở thành phố.
The bus is a common type of public passenger vehicle in the city.
- 2
Chuyến xe chở khách công cộng này hoạt động từ 6 giờ sáng đến 10 giờ đêm.
This public passenger vehicle operates from 6 am to 10 pm.
Ghi chú dùng từ xe chở khách công cộng
Xe chở khách công cộng gồm xe buýt, tàu điện ngầm, và xe lửa. Các thuật ngữ liên quan: 'bus' (xe buýt), 'subway' (tàu điện ngầm), 'train' (xe lửa).
Video minh hoạ xe chở khách công cộng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe chở khách công cộng
Câu hỏi thường gặp về "xe chở khách công cộng"
Xe chở khách công cộng tiếng Anh là gì?
Xe chở khách công cộng tiếng Anh là "public passenger vehicle" (danh từ), nghĩa là: Xe chở khách công cộng là phương tiện vận chuyển hành khách do nhà nước hoặc tư nhân sở hữu, phục vụ cho mục đích công cộng.
"public passenger vehicle" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"public passenger vehicle" nghĩa tiếng Việt là "xe chở khách công cộng". Xe chở khách công cộng gồm xe buýt, tàu điện ngầm, và xe lửa.
Phát âm "public passenger vehicle" như thế nào?
"public passenger vehicle" có phiên âm IPA /ˈpʌblɪk ˈpæsənʤər ˈvihɪkəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "public passenger vehicle"?
The bus is a common type of public passenger vehicle in the city. — Xe buýt là một loại xe chở khách công cộng phổ biến ở thành phố.