The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đội xe tiếng Anh là gì?

đội xe tiếng Anh là vehicle fleet /ˈviːɪkl fliːt/. Một nhóm các phương tiện giao thông cùng loại, thường được sử dụng cho mục đích vận chuyển hoặc kinh doanh.

Hình minh hoạ "đội xe" tiếng Anh là "vehicle fleet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

vehicle fleet

Danh từ
/ˈviːɪkl fliːt/

Ví dụ câu với đội xe / vehicle fleet

  1. 1

    Công ty vận tải có một đội xe lớn để phục vụ khách hàng.

    The transportation company has a large vehicle fleet to serve its customers.

  2. 2

    Chúng tôi cần mở rộng đội xe để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng.

    We need to expand our vehicle fleet to meet the increasing demand.

Ghi chú dùng từ đội xe

Đội xe là tập hợp các phương tiện vận tải cùng loại như xe tải, xe buýt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'fleet management' (quản lý đội xe), 'vehicle maintenance' (bảo trì phương tiện), 'fleet size' (kích thước đội xe).

Video minh hoạ đội xe

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với đội xe

Câu hỏi thường gặp về "đội xe"

Đội xe tiếng Anh là gì?

Đội xe tiếng Anh là "vehicle fleet" (danh từ), nghĩa là: Một nhóm các phương tiện giao thông cùng loại, thường được sử dụng cho mục đích vận chuyển hoặc kinh doanh.

"vehicle fleet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"vehicle fleet" nghĩa tiếng Việt là "đội xe". Đội xe là tập hợp các phương tiện vận tải cùng loại như xe tải, xe buýt.

Phát âm "vehicle fleet" như thế nào?

"vehicle fleet" có phiên âm IPA /ˈviːɪkl fliːt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "vehicle fleet"?

The transportation company has a large vehicle fleet to serve its customers. — Công ty vận tải có một đội xe lớn để phục vụ khách hàng.