The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xe tự lái tiếng Anh là gì?

xe tự lái tiếng Anh là self-driving car /sɛlf-ˈdraɪvɪŋ kɑr/. Xe tự lái là loại xe có khả năng tự điều khiển mà không cần người lái, sử dụng công nghệ cảm biến và trí tuệ nhân tạo.

Hình minh hoạ "xe tự lái" tiếng Anh là "self-driving car"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

self-driving car

Danh từ
/sɛlf-ˈdraɪvɪŋ kɑr/

Ví dụ câu với xe tự lái / self-driving car

  1. 1

    Xe tự lái đang trở thành xu hướng trong ngành công nghiệp ô tô.

    Self-driving cars are becoming a trend in the automotive industry.

  2. 2

    Các công ty công nghệ lớn đang phát triển xe tự lái để giảm tai nạn giao thông.

    Major tech companies are developing self-driving cars to reduce traffic accidents.

Ghi chú dùng từ xe tự lái

Xe tự lái là phương tiện tự động điều khiển, liên quan đến công nghệ tự động hóa, AI và cảm biến. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'autonomous vehicle' (xe tự hành), 'sensor' (cảm biến), 'artificial intelligence' (trí tuệ nhân tạo).

Video minh hoạ xe tự lái

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xe tự lái

Câu hỏi thường gặp về "xe tự lái"

Xe tự lái tiếng Anh là gì?

Xe tự lái tiếng Anh là "self-driving car" (danh từ), nghĩa là: Xe tự lái là loại xe có khả năng tự điều khiển mà không cần người lái, sử dụng công nghệ cảm biến và trí tuệ nhân tạo.

"self-driving car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"self-driving car" nghĩa tiếng Việt là "xe tự lái". Xe tự lái là phương tiện tự động điều khiển, liên quan đến công nghệ tự động hóa, AI và cảm biến.

Phát âm "self-driving car" như thế nào?

"self-driving car" có phiên âm IPA /sɛlf-ˈdraɪvɪŋ kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "self-driving car"?

Self-driving cars are becoming a trend in the automotive industry. — Xe tự lái đang trở thành xu hướng trong ngành công nghiệp ô tô.