Tiếng Việt
Xe tuần tra tiếng Anh là gì?
xe tuần tra tiếng Anh là patrol car /pəˈtroʊl kɑr/. Xe tuần tra là xe được sử dụng bởi cảnh sát hoặc lực lượng an ninh để tuần tra và giữ gìn trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
patrol car
Ví dụ câu với xe tuần tra / patrol car
- 1
Cảnh sát lái xe tuần tra quanh khu phố vào ban đêm.
The police patrol car was seen patrolling the neighborhood at night.
- 2
Xe tuần tra giúp duy trì an ninh trong khu vực đó.
The patrol car helps maintain security in that area.
Ghi chú dùng từ xe tuần tra
Xe tuần tra là loại xe dùng để tuần tra, kiểm soát an ninh. Các thuật ngữ liên quan: 'cảnh sát' (police), 'an ninh' (security), 'tuần tra' (patrol).
Video minh hoạ xe tuần tra
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xe tuần tra
Câu hỏi thường gặp về "xe tuần tra"
Xe tuần tra tiếng Anh là gì?
Xe tuần tra tiếng Anh là "patrol car" (danh từ), nghĩa là: Xe tuần tra là xe được sử dụng bởi cảnh sát hoặc lực lượng an ninh để tuần tra và giữ gìn trật tự.
"patrol car" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"patrol car" nghĩa tiếng Việt là "xe tuần tra". Xe tuần tra là loại xe dùng để tuần tra, kiểm soát an ninh.
Phát âm "patrol car" như thế nào?
"patrol car" có phiên âm IPA /pəˈtroʊl kɑr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "patrol car"?
The police patrol car was seen patrolling the neighborhood at night. — Cảnh sát lái xe tuần tra quanh khu phố vào ban đêm.