The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xem nhẹ tiếng Anh là gì?

xem nhẹ tiếng Anh là underestimate /ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/. đánh giá thấp hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

Hình minh hoạ "xem nhẹ" tiếng Anh là "underestimate"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

underestimate

Động từ
/ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/

Ví dụ câu với xem nhẹ / underestimate

  1. 1

    Anh ấy thường xem nhẹ khả năng của mình.

    He often underestimates his abilities.

  2. 2

    Chúng ta không nên xem nhẹ tầm quan trọng của giáo dục.

    We should not underestimate the importance of education.

Ghi chú dùng từ xem nhẹ

Xem nhẹ có nghĩa là đánh giá thấp ai đó hoặc điều gì đó. Các từ liên quan: 'overestimate' (ước lượng quá cao), 'appreciate' (đánh giá đúng), 'belittle' (coi thường).

Video minh hoạ xem nhẹ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xem nhẹ

Câu hỏi thường gặp về "xem nhẹ"

Xem nhẹ tiếng Anh là gì?

Xem nhẹ tiếng Anh là "underestimate" (động từ), nghĩa là: đánh giá thấp hoặc coi thường ai đó hoặc điều gì đó.

"underestimate" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"underestimate" nghĩa tiếng Việt là "xem nhẹ". Xem nhẹ có nghĩa là đánh giá thấp ai đó hoặc điều gì đó.

Phát âm "underestimate" như thế nào?

"underestimate" có phiên âm IPA /ˌʌndərˈɛstɪmeɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "underestimate"?

He often underestimates his abilities. — Anh ấy thường xem nhẹ khả năng của mình.