Tiếng Việt
Xem nhà tiếng Anh là gì?
xem nhà tiếng Anh là view a house /vjuː ə haʊs/. Xem nhà là hành động tham quan hoặc kiểm tra một căn nhà để đánh giá hoặc quyết định mua hoặc thuê.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
view a house
Ví dụ câu với xem nhà / view a house
- 1
Chúng tôi sẽ xem nhà vào cuối tuần này để quyết định mua.
We will view a house this weekend to decide whether to buy.
- 2
Bạn đã xem nhà chưa? Nó rất đẹp.
Have you viewed the house? It's very beautiful.
Ghi chú dùng từ xem nhà
Xem nhà là hoạt động thăm quan nhà để đánh giá. Các từ liên quan gồm có 'visit' (thăm), 'inspect' (kiểm tra), 'real estate' (bất động sản), 'property' (tài sản), 'agent' (đại lý bất động sản).
Video minh hoạ xem nhà
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem nhà
Câu hỏi thường gặp về "xem nhà"
Xem nhà tiếng Anh là gì?
Xem nhà tiếng Anh là "view a house" (động từ), nghĩa là: Xem nhà là hành động tham quan hoặc kiểm tra một căn nhà để đánh giá hoặc quyết định mua hoặc thuê.
"view a house" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"view a house" nghĩa tiếng Việt là "xem nhà". Xem nhà là hoạt động thăm quan nhà để đánh giá.
Phát âm "view a house" như thế nào?
"view a house" có phiên âm IPA /vjuː ə haʊs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "view a house"?
We will view a house this weekend to decide whether to buy. — Chúng tôi sẽ xem nhà vào cuối tuần này để quyết định mua.