Tiếng Việt
Xem lại để nhớ tiếng Anh là gì?
xem lại để nhớ tiếng Anh là review to remember /rɪˈvjuː tə rɪˈmɛmbə/. Xem lại để ghi nhớ, ôn tập nhằm củng cố kiến thức.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
review to remember
Ví dụ câu với xem lại để nhớ / review to remember
- 1
Tôi thường xem lại bài học trước khi thi để nhớ lâu hơn.
I usually review my lessons before exams to remember better.
- 2
Cô ấy dành thời gian xem lại các ghi chú để chuẩn bị cho bài kiểm tra.
She spends time reviewing her notes to prepare for the test.
Ghi chú dùng từ xem lại để nhớ
Xem lại để nhớ là hành động ôn tập nhằm củng cố kiến thức. Các từ liên quan: ôn tập (review), ghi nhớ (memorize), củng cố (strengthen).
Video minh hoạ xem lại để nhớ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xem lại để nhớ
Câu hỏi thường gặp về "xem lại để nhớ"
Xem lại để nhớ tiếng Anh là gì?
Xem lại để nhớ tiếng Anh là "review to remember" (động từ), nghĩa là: Xem lại để ghi nhớ, ôn tập nhằm củng cố kiến thức.
"review to remember" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"review to remember" nghĩa tiếng Việt là "xem lại để nhớ". Xem lại để nhớ là hành động ôn tập nhằm củng cố kiến thức.
Phát âm "review to remember" như thế nào?
"review to remember" có phiên âm IPA /rɪˈvjuː tə rɪˈmɛmbə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "review to remember"?
I usually review my lessons before exams to remember better. — Tôi thường xem lại bài học trước khi thi để nhớ lâu hơn.