Tiếng Việt
Xếp chồng tiếng Anh là gì?
xếp chồng tiếng Anh là stack /stæk/. xếp các vật thành hàng chồng lên nhau theo một trật tự nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
stack
Ví dụ câu với xếp chồng / stack
- 1
Tôi đã xếp sách trên bàn thành một chồng cao.
I stacked the books on the table into a tall pile.
- 2
Chúng tôi xếp các hộp vào kho để tiết kiệm không gian.
We stacked the boxes in the warehouse to save space.
Ghi chú dùng từ xếp chồng
Xếp chồng là hành động xếp các vật lên nhau theo hàng. Các từ liên quan: 'pile' (đống), 'arrange' (bố trí), 'organize' (sắp xếp).
Video minh hoạ xếp chồng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp chồng
Câu hỏi thường gặp về "xếp chồng"
Xếp chồng tiếng Anh là gì?
Xếp chồng tiếng Anh là "stack" (động từ), nghĩa là: xếp các vật thành hàng chồng lên nhau theo một trật tự nhất định.
"stack" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"stack" nghĩa tiếng Việt là "xếp chồng". Xếp chồng là hành động xếp các vật lên nhau theo hàng.
Phát âm "stack" như thế nào?
"stack" có phiên âm IPA /stæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "stack"?
I stacked the books on the table into a tall pile. — Tôi đã xếp sách trên bàn thành một chồng cao.