Tiếng Việt
Xếp sau tiếng Anh là gì?
xếp sau tiếng Anh là Ranked behind /ræŋkt bɪˈhaɪnd/. Xếp sau nghĩa là đứng ở vị trí thấp hơn hoặc sau một đối tượng hoặc người khác trong thứ tự hoặc thứ hạng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ranked behind
Ví dụ câu với xếp sau / Ranked behind
- 1
In the competition, she was ranked behind her main rival.
Trong cuộc thi, cô ấy xếp sau đối thủ chính của mình.
- 2
He is ranked behind his colleagues in terms of experience.
Anh ấy xếp sau các đồng nghiệp về mặt kinh nghiệm.
Ghi chú dùng từ xếp sau
Xếp sau là một cụm từ chỉ thứ tự hoặc thứ hạng, thường dùng để diễn đạt vị trí thấp hơn hoặc sau một ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan gồm: 'xếp trên' (ranked above), 'thứ hạng' (ranking), 'vị trí' (position).
Video minh hoạ xếp sau
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp sau
Câu hỏi thường gặp về "xếp sau"
Xếp sau tiếng Anh là gì?
Xếp sau tiếng Anh là "Ranked behind" (cụm từ), nghĩa là: Xếp sau nghĩa là đứng ở vị trí thấp hơn hoặc sau một đối tượng hoặc người khác trong thứ tự hoặc thứ hạng.
"Ranked behind" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ranked behind" nghĩa tiếng Việt là "xếp sau". Xếp sau là một cụm từ chỉ thứ tự hoặc thứ hạng, thường dùng để diễn đạt vị trí thấp hơn hoặc sau một ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "Ranked behind" như thế nào?
"Ranked behind" có phiên âm IPA /ræŋkt bɪˈhaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ranked behind"?
Trong cuộc thi, cô ấy xếp sau đối thủ chính của mình. — In the competition, she was ranked behind her main rival.