Tiếng Việt
Xếp nếp tiếng Anh là gì?
xếp nếp tiếng Anh là neatly folded /ˈniːtli ˈfəʊldɪd/. Gấp gọn gàng, ngăn nắp, thể hiện sự sắp xếp cẩn thận.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
neatly folded
Ví dụ câu với xếp nếp / neatly folded
- 1
Chiếc áo sơ mi đã được xếp nếp cẩn thận trong tủ.
The shirt was neatly folded in the closet.
- 2
Cô ấy luôn giữ bàn làm việc xếp nếp.
She always keeps her desk neatly folded.
Ghi chú dùng từ xếp nếp
Từ này mô tả cách sắp xếp đồ đạc gọn gàng, ngăn nắp. Các từ liên quan: 'organized' (ngăn nắp), 'tidy' (gọn gàng), 'orderly' (trật tự).
Video minh hoạ xếp nếp
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xếp nếp
Câu hỏi thường gặp về "xếp nếp"
Xếp nếp tiếng Anh là gì?
Xếp nếp tiếng Anh là "neatly folded" (tính từ), nghĩa là: Gấp gọn gàng, ngăn nắp, thể hiện sự sắp xếp cẩn thận.
"neatly folded" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"neatly folded" nghĩa tiếng Việt là "xếp nếp". Từ này mô tả cách sắp xếp đồ đạc gọn gàng, ngăn nắp.
Phát âm "neatly folded" như thế nào?
"neatly folded" có phiên âm IPA /ˈniːtli ˈfəʊldɪd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "neatly folded"?
The shirt was neatly folded in the closet. — Chiếc áo sơ mi đã được xếp nếp cẩn thận trong tủ.