The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp loại bằng cấp tiếng Anh là gì?

xếp loại bằng cấp tiếng Anh là degree classification /dɪˈgri ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Phân loại trình độ học vấn dựa trên điểm số hoặc thành tích.

Hình minh hoạ "xếp loại bằng cấp" tiếng Anh là "degree classification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

degree classification

Danh từ
/dɪˈgri ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xếp loại bằng cấp / degree classification

  1. 1

    He received a first-class degree classification.

    Anh ấy nhận được xếp loại bằng cấp loại nhất.

  2. 2

    The university uses a standard degree classification system.

    Trường đại học sử dụng hệ thống xếp loại bằng cấp tiêu chuẩn.

Ghi chú dùng từ xếp loại bằng cấp

Xếp loại bằng cấp đề cập đến cách phân loại trình độ học vấn như loại nhất, nhì, ba dựa trên điểm số. Các thuật ngữ liên quan: 'honours degree' (bằng danh dự), 'GPA' (điểm trung bình tích lũy), 'academic achievement' (thành tích học tập).

Video minh hoạ xếp loại bằng cấp

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp loại bằng cấp

Câu hỏi thường gặp về "xếp loại bằng cấp"

Xếp loại bằng cấp tiếng Anh là gì?

Xếp loại bằng cấp tiếng Anh là "degree classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại trình độ học vấn dựa trên điểm số hoặc thành tích.

"degree classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"degree classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại bằng cấp". Xếp loại bằng cấp đề cập đến cách phân loại trình độ học vấn như loại nhất, nhì, ba dựa trên điểm số.

Phát âm "degree classification" như thế nào?

"degree classification" có phiên âm IPA /dɪˈgri ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "degree classification"?

Anh ấy nhận được xếp loại bằng cấp loại nhất. — He received a first-class degree classification.