The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xếp loại trung bình tiếng Anh là gì?

xếp loại trung bình tiếng Anh là average classification /ˈævərɪʤ ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Phân loại ở mức trung bình, không cao cũng không thấp.

Hình minh hoạ "xếp loại trung bình" tiếng Anh là "average classification"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

average classification

Danh từ
/ˈævərɪʤ ˌklæsəfəˈkeɪʃən/

Ví dụ câu với xếp loại trung bình / average classification

  1. 1

    She received an average classification in her exam results.

    Cô ấy nhận được xếp loại trung bình trong kết quả thi của mình.

  2. 2

    The student's performance was classified as average.

    Hiệu suất của học sinh được xếp loại trung bình.

Ghi chú dùng từ xếp loại trung bình

Xếp loại trung bình đề cập đến mức độ trung bình trong đánh giá hoặc phân loại. Các từ liên quan gồm có: 'below average' (dưới trung bình), 'above average' (trên trung bình), 'grading system' (hệ thống xếp loại), 'assessment' (đánh giá).

Video minh hoạ xếp loại trung bình

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xếp loại trung bình

Câu hỏi thường gặp về "xếp loại trung bình"

Xếp loại trung bình tiếng Anh là gì?

Xếp loại trung bình tiếng Anh là "average classification" (danh từ), nghĩa là: Phân loại ở mức trung bình, không cao cũng không thấp.

"average classification" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"average classification" nghĩa tiếng Việt là "xếp loại trung bình". Xếp loại trung bình đề cập đến mức độ trung bình trong đánh giá hoặc phân loại.

Phát âm "average classification" như thế nào?

"average classification" có phiên âm IPA /ˈævərɪʤ ˌklæsəfəˈkeɪʃən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "average classification"?

Cô ấy nhận được xếp loại trung bình trong kết quả thi của mình. — She received an average classification in her exam results.