Tiếng Việt
Xét học bạ tiếng Anh là gì?
xét học bạ tiếng Anh là Academic record review /ˌækəˈdɛmɪk ˈrɛkɔːd rɪˈvjuː/. Quá trình xem xét và đánh giá hồ sơ học tập của học sinh hoặc sinh viên.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Academic record review
Ví dụ câu với xét học bạ / Academic record review
- 1
Chúng tôi cần thực hiện xét học bạ để xác định năng lực của ứng viên.
We need to conduct an academic record review to assess the candidate's abilities.
- 2
Xét học bạ giúp nhà tuyển dụng hiểu rõ thành tích học tập của ứng viên.
Reviewing academic records helps employers understand the applicant's academic achievements.
Ghi chú dùng từ xét học bạ
Xét học bạ là quá trình xem xét hồ sơ học tập của học sinh hoặc sinh viên. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'hồ sơ học tập' (academic transcript), 'đánh giá năng lực' (ability assessment), và 'kết quả học tập' (academic performance).
Video minh hoạ xét học bạ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét học bạ
Câu hỏi thường gặp về "xét học bạ"
Xét học bạ tiếng Anh là gì?
Xét học bạ tiếng Anh là "Academic record review" (danh từ), nghĩa là: Quá trình xem xét và đánh giá hồ sơ học tập của học sinh hoặc sinh viên.
"Academic record review" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Academic record review" nghĩa tiếng Việt là "xét học bạ". Xét học bạ là quá trình xem xét hồ sơ học tập của học sinh hoặc sinh viên.
Phát âm "Academic record review" như thế nào?
"Academic record review" có phiên âm IPA /ˌækəˈdɛmɪk ˈrɛkɔːd rɪˈvjuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Academic record review"?
We need to conduct an academic record review to assess the candidate's abilities. — Chúng tôi cần thực hiện xét học bạ để xác định năng lực của ứng viên.