Tiếng Việt
Xét rằng tiếng Anh là gì?
xét rằng tiếng Anh là consider that /kənˈsɪdər ðæt/. Xem xét hoặc đánh giá điều gì đó như là sự thật hoặc đúng đắn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
consider that
Ví dụ câu với xét rằng / consider that
- 1
Chúng ta cần xét rằng các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến kết quả.
We need to consider that environmental factors influence the outcome.
- 2
Xét rằng anh ấy đã có nhiều kinh nghiệm, chúng ta nên tin tưởng vào khả năng của anh ấy.
Considering that he has a lot of experience, we should trust his abilities.
Ghi chú dùng từ xét rằng
Xét rằng là một động từ dùng để trình bày hoặc đánh giá một điều gì đó như là đúng hoặc hợp lý. Các từ liên quan gồm 'assess' (đánh giá), 'evaluate' (định giá), và 'regard' (xem như).
Video minh hoạ xét rằng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét rằng
Câu hỏi thường gặp về "xét rằng"
Xét rằng tiếng Anh là gì?
Xét rằng tiếng Anh là "consider that" (động từ), nghĩa là: Xem xét hoặc đánh giá điều gì đó như là sự thật hoặc đúng đắn.
"consider that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"consider that" nghĩa tiếng Việt là "xét rằng". Xét rằng là một động từ dùng để trình bày hoặc đánh giá một điều gì đó như là đúng hoặc hợp lý.
Phát âm "consider that" như thế nào?
"consider that" có phiên âm IPA /kənˈsɪdər ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "consider that"?
We need to consider that environmental factors influence the outcome. — Chúng ta cần xét rằng các yếu tố môi trường ảnh hưởng đến kết quả.