The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xét thấy tiếng Anh là gì?

xét thấy tiếng Anh là seeing that /ˈsiːɪŋ ðæt/. Xét thấy là liên từ dùng để giới thiệu lý do hoặc căn cứ cho một nhận định hoặc quyết định.

Hình minh hoạ "xét thấy" tiếng Anh là "seeing that"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

seeing that

Liên từ
/ˈsiːɪŋ ðæt/

Ví dụ câu với xét thấy / seeing that

  1. 1

    Xét thấy tình hình đã ổn định, chúng ta có thể bắt đầu dự án mới.

    Seeing that the situation has stabilized, we can start the new project.

  2. 2

    Xét thấy các yếu tố đã rõ ràng, quyết định được đưa ra nhanh chóng.

    Seeing that the factors are clear, the decision was made quickly.

Ghi chú dùng từ xét thấy

Xét thấy là liên từ dùng để trình bày lý do hoặc căn cứ cho một ý kiến. Các từ liên quan: vì (because), bởi vì (since), do đó (therefore).

Video minh hoạ xét thấy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xét thấy

Câu hỏi thường gặp về "xét thấy"

Xét thấy tiếng Anh là gì?

Xét thấy tiếng Anh là "seeing that" (liên từ), nghĩa là: Xét thấy là liên từ dùng để giới thiệu lý do hoặc căn cứ cho một nhận định hoặc quyết định.

"seeing that" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"seeing that" nghĩa tiếng Việt là "xét thấy". Xét thấy là liên từ dùng để trình bày lý do hoặc căn cứ cho một ý kiến.

Phát âm "seeing that" như thế nào?

"seeing that" có phiên âm IPA /ˈsiːɪŋ ðæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "seeing that"?

Seeing that the situation has stabilized, we can start the new project. — Xét thấy tình hình đã ổn định, chúng ta có thể bắt đầu dự án mới.