Tiếng Việt
Mắt thần tiếng Anh là gì?
mắt thần tiếng Anh là all-seeing eye /ˌɔːl ˈsiː.ɪŋ aɪ/. Con mắt thần là biểu tượng của sự quan sát toàn diện hoặc quyền lực vô hạn, thường được liên kết với khả năng nhìn thấu mọi thứ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
all-seeing eye
Ví dụ câu với mắt thần / all-seeing eye
- 1
The all-seeing eye on the pyramid symbolizes divine omniscience.
Con mắt thần trên kim tự tháp tượng trưng cho quyền năng toàn tri.
- 2
Some believe the all-seeing eye watches over us from above.
Một số người tin rằng mắt thần theo dõi chúng ta từ trên cao.
Ghi chú dùng từ mắt thần
Mắt thần tượng trưng cho sự quan sát toàn diện hoặc quyền lực vô hạn. Các từ liên quan: 'omnipotent' (toàn năng), 'surveillance' (giám sát), 'divine' (thiêng liêng).
Video minh hoạ mắt thần
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với mắt thần
Câu hỏi thường gặp về "mắt thần"
Mắt thần tiếng Anh là gì?
Mắt thần tiếng Anh là "all-seeing eye" (danh từ), nghĩa là: Con mắt thần là biểu tượng của sự quan sát toàn diện hoặc quyền lực vô hạn, thường được liên kết với khả năng nhìn thấu mọi thứ.
"all-seeing eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"all-seeing eye" nghĩa tiếng Việt là "mắt thần". Mắt thần tượng trưng cho sự quan sát toàn diện hoặc quyền lực vô hạn.
Phát âm "all-seeing eye" như thế nào?
"all-seeing eye" có phiên âm IPA /ˌɔːl ˈsiː.ɪŋ aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "all-seeing eye"?
Con mắt thần trên kim tự tháp tượng trưng cho quyền năng toàn tri. — The all-seeing eye on the pyramid symbolizes divine omniscience.