Tiếng Việt
Xét xử sơ thẩm tiếng Anh là gì?
xét xử sơ thẩm tiếng Anh là First-instance trial /ˈfɜːst ˈɪnstəns traɪəl/. Phiên tòa xét xử lần đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự hoặc dân sự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
First-instance trial
Ví dụ câu với xét xử sơ thẩm / First-instance trial
- 1
The defendant appeared in the first-instance trial yesterday.
Bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa sơ thẩm hôm qua.
- 2
The court will hold the first-instance trial next week.
Tòa án sẽ tổ chức xét xử sơ thẩm vào tuần tới.
Ghi chú dùng từ xét xử sơ thẩm
Xét xử sơ thẩm là phiên tòa đầu tiên trong quá trình xét xử. Các thuật ngữ liên quan gồm 'xét xử phúc thẩm' (appeal trial), 'xét xử giám đốc thẩm' (review trial), và 'tòa án sơ thẩm' (trial court).
Video minh hoạ xét xử sơ thẩm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xét xử sơ thẩm
Câu hỏi thường gặp về "xét xử sơ thẩm"
Xét xử sơ thẩm tiếng Anh là gì?
Xét xử sơ thẩm tiếng Anh là "First-instance trial" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa xét xử lần đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự hoặc dân sự.
"First-instance trial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"First-instance trial" nghĩa tiếng Việt là "xét xử sơ thẩm". Xét xử sơ thẩm là phiên tòa đầu tiên trong quá trình xét xử.
Phát âm "First-instance trial" như thế nào?
"First-instance trial" có phiên âm IPA /ˈfɜːst ˈɪnstəns traɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "First-instance trial"?
Bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa sơ thẩm hôm qua. — The defendant appeared in the first-instance trial yesterday.