The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Sơ thẩm tiếng Anh là gì?

sơ thẩm tiếng Anh là first-instance trial /ˈfɜrst ˈɪnstəns ˈtraɪəl/. Phiên tòa sơ thẩm là phiên tòa đầu tiên xét xử vụ án trong hệ thống tư pháp.

Hình minh hoạ "sơ thẩm" tiếng Anh là "first-instance trial"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

first-instance trial

Danh từ
/ˈfɜrst ˈɪnstəns ˈtraɪəl/

Ví dụ câu với sơ thẩm / first-instance trial

  1. 1

    The defendant appeared in the first-instance trial yesterday.

    Người bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa sơ thẩm hôm qua.

  2. 2

    The court's decision in the first-instance trial can be appealed.

    Quyết định của tòa trong phiên tòa sơ thẩm có thể bị kháng cáo.

Ghi chú dùng từ sơ thẩm

Sơ thẩm là giai đoạn xét xử đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự hoặc dân sự. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'phúc thẩm' (appeal), 'giám đốc thẩm' (revision), và 'tòa án' (court).

Video minh hoạ sơ thẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với sơ thẩm

Câu hỏi thường gặp về "sơ thẩm"

Sơ thẩm tiếng Anh là gì?

Sơ thẩm tiếng Anh là "first-instance trial" (danh từ), nghĩa là: Phiên tòa sơ thẩm là phiên tòa đầu tiên xét xử vụ án trong hệ thống tư pháp.

"first-instance trial" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"first-instance trial" nghĩa tiếng Việt là "sơ thẩm". Sơ thẩm là giai đoạn xét xử đầu tiên trong quá trình tố tụng hình sự hoặc dân sự.

Phát âm "first-instance trial" như thế nào?

"first-instance trial" có phiên âm IPA /ˈfɜrst ˈɪnstəns ˈtraɪəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "first-instance trial"?

Người bị cáo đã xuất hiện tại phiên tòa sơ thẩm hôm qua. — The defendant appeared in the first-instance trial yesterday.