Tiếng Việt
Thụt xì dầu tiếng Anh là gì?
thụt xì dầu tiếng Anh là sit-ups punishment /sɪt-ʌps ˈpʌnɪʃmənt/. Hình phạt nằm ngửa và nâng người lên xuống để rèn luyện cơ bụng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sit-ups punishment
Ví dụ câu với thụt xì dầu / sit-ups punishment
- 1
Trong quân đội, bị thụt xì dầu là hình phạt phổ biến để rèn luyện thể lực.
In the army, doing sit-ups punishment is a common way to build physical strength.
- 2
Trẻ em thường bị bắt làm thụt xì dầu khi phạm lỗi để học cách chịu đựng và rèn luyện.
Children are often made to do sit-ups punishment when they make mistakes to learn endurance and discipline.
Ghi chú dùng từ thụt xì dầu
Thụt xì dầu là hình phạt thể thao phổ biến để rèn luyện thể lực, liên quan đến các hoạt động như push-ups, sit-ups, và thể dục thể thao.
Video minh hoạ thụt xì dầu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với thụt xì dầu
Câu hỏi thường gặp về "thụt xì dầu"
Thụt xì dầu tiếng Anh là gì?
Thụt xì dầu tiếng Anh là "sit-ups punishment" (danh từ), nghĩa là: Hình phạt nằm ngửa và nâng người lên xuống để rèn luyện cơ bụng.
"sit-ups punishment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sit-ups punishment" nghĩa tiếng Việt là "thụt xì dầu". Thụt xì dầu là hình phạt thể thao phổ biến để rèn luyện thể lực, liên quan đến các hoạt động như push-ups, sit-ups, và thể dục thể thao.
Phát âm "sit-ups punishment" như thế nào?
"sit-ups punishment" có phiên âm IPA /sɪt-ʌps ˈpʌnɪʃmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sit-ups punishment"?
In the army, doing sit-ups punishment is a common way to build physical strength. — Trong quân đội, bị thụt xì dầu là hình phạt phổ biến để rèn luyện thể lực.