The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xì gà tiếng Anh là gì?

Xì gà tiếng Anh là Cigar /sɪˈɡɑːr/. Thuốc lá cuộn chặt, thường dài và dùng để hút, phổ biến trong các dịp đặc biệt.

Hình minh hoạ "Xì gà" tiếng Anh là "Cigar"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Cigar

Danh từ
/sɪˈɡɑːr/

Ví dụ câu với Xì gà / Cigar

  1. 1

    Anh ấy thích thưởng thức xì gà vào cuối tuần.

    He enjoys smoking a cigar on weekends.

  2. 2

    Xì gà của ông ấy rất đắt tiền và chất lượng cao.

    His cigar is very expensive and of high quality.

Ghi chú dùng từ Xì gà

Xì gà là loại thuốc lá cuộn chặt, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'cigarillo' (xì gà nhỏ), 'smoke' (thuốc lá), 'tobacco' (thuốc lá).

Video minh hoạ Xì gà

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Xì gà

Câu hỏi thường gặp về "Xì gà"

Xì gà tiếng Anh là gì?

Xì gà tiếng Anh là "Cigar" (danh từ), nghĩa là: Thuốc lá cuộn chặt, thường dài và dùng để hút, phổ biến trong các dịp đặc biệt.

"Cigar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Cigar" nghĩa tiếng Việt là "Xì gà". Xì gà là loại thuốc lá cuộn chặt, thường dùng trong các dịp đặc biệt.

Phát âm "Cigar" như thế nào?

"Cigar" có phiên âm IPA /sɪˈɡɑːr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Cigar"?

He enjoys smoking a cigar on weekends. — Anh ấy thích thưởng thức xì gà vào cuối tuần.