The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh là gì?

xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh là Sorry for bothering /ˈsɑri fɔr ˈbɑðərɪŋ/. Cụm từ thể hiện lời xin lỗi khi làm phiền ai đó.

Hình minh hoạ "xin lỗi đã làm phiền" tiếng Anh là "Sorry for bothering"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Sorry for bothering

Cụm từ
/ˈsɑri fɔr ˈbɑðərɪŋ/

Ví dụ câu với xin lỗi đã làm phiền / Sorry for bothering

  1. 1

    Sorry for bothering you, but could you help me with this?

    Sorry for bothering you, but could you help me with this?

  2. 2

    Sorry for bothering, I didn't mean to interrupt.

    Sorry for bothering, I didn't mean to interrupt.

Ghi chú dùng từ xin lỗi đã làm phiền

Là câu lịch sự để xin lỗi khi làm phiền người khác. Các từ liên quan: apologize (xin lỗi), excuse (lời xin lỗi), inconvenience (phiền toái).

Video minh hoạ xin lỗi đã làm phiền

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xin lỗi đã làm phiền

Câu hỏi thường gặp về "xin lỗi đã làm phiền"

Xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh là gì?

Xin lỗi đã làm phiền tiếng Anh là "Sorry for bothering" (cụm từ), nghĩa là: Cụm từ thể hiện lời xin lỗi khi làm phiền ai đó.

"Sorry for bothering" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Sorry for bothering" nghĩa tiếng Việt là "xin lỗi đã làm phiền". Là câu lịch sự để xin lỗi khi làm phiền người khác.

Phát âm "Sorry for bothering" như thế nào?

"Sorry for bothering" có phiên âm IPA /ˈsɑri fɔr ˈbɑðərɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Sorry for bothering"?

Sorry for bothering you, but could you help me with this? — Sorry for bothering you, but could you help me with this?