Tiếng Việt
Xô lệch tiếng Anh là gì?
xô lệch tiếng Anh là Misaligned /ˌmɪsəˈlaɪnd/. Không đúng vị trí hoặc hướng, lệch khỏi trung tâm hoặc chuẩn mực.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misaligned
Ví dụ câu với xô lệch / Misaligned
- 1
Hình ảnh bị xô lệch so với khung hình.
The picture is misaligned with the frame.
- 2
Các bộ phận của máy bị xô lệch gây ra lỗi hoạt động.
The parts of the machine are misaligned, causing malfunction.
Ghi chú dùng từ xô lệch
Từ này miêu tả sự không đúng vị trí hoặc hướng. Các từ liên quan: 'aligned' (căn chỉnh đúng), 'displaced' (dịch chuyển), 'off-center' (không chính giữa).
Video minh hoạ xô lệch
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xô lệch
Câu hỏi thường gặp về "xô lệch"
Xô lệch tiếng Anh là gì?
Xô lệch tiếng Anh là "Misaligned" (tính từ), nghĩa là: Không đúng vị trí hoặc hướng, lệch khỏi trung tâm hoặc chuẩn mực.
"Misaligned" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misaligned" nghĩa tiếng Việt là "xô lệch". Từ này miêu tả sự không đúng vị trí hoặc hướng.
Phát âm "Misaligned" như thế nào?
"Misaligned" có phiên âm IPA /ˌmɪsəˈlaɪnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misaligned"?
The picture is misaligned with the frame. — Hình ảnh bị xô lệch so với khung hình.