Tiếng Việt
Xỏ kim tiếng Anh là gì?
xỏ kim tiếng Anh là threading /ˈθrɛdɪŋ/. dùng kim để luồn chỉ hoặc sợi qua lỗ nhỏ, thường để sửa chữa hoặc trang trí.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
threading
Ví dụ câu với xỏ kim / threading
- 1
Cô ấy đang xỏ kim để may vá.
She is threading a needle to sew.
- 2
Anh ấy đã học cách xỏ kim để làm thủ công.
He learned how to threading a needle for crafts.
Ghi chú dùng từ xỏ kim
Xỏ kim là hoạt động dùng kim và chỉ để may hoặc sửa chữa quần áo. Các từ liên quan gồm 'sewing' (may vá), 'needle' (kim), 'thread' (chỉ).
Video minh hoạ xỏ kim
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xỏ kim
Câu hỏi thường gặp về "xỏ kim"
Xỏ kim tiếng Anh là gì?
Xỏ kim tiếng Anh là "threading" (động từ), nghĩa là: dùng kim để luồn chỉ hoặc sợi qua lỗ nhỏ, thường để sửa chữa hoặc trang trí.
"threading" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"threading" nghĩa tiếng Việt là "xỏ kim". Xỏ kim là hoạt động dùng kim và chỉ để may hoặc sửa chữa quần áo.
Phát âm "threading" như thế nào?
"threading" có phiên âm IPA /ˈθrɛdɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "threading"?
She is threading a needle to sew. — Cô ấy đang xỏ kim để may vá.