The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xỏ khuyên rốn tiếng Anh là gì?

xỏ khuyên rốn tiếng Anh là navel piercing /ˈneɪvl ˈpɪəsɪŋ/. Hình thức đeo trang sức qua rốn để trang trí cơ thể.

Hình minh hoạ "xỏ khuyên rốn" tiếng Anh là "navel piercing"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

navel piercing

Danh từ
/ˈneɪvl ˈpɪəsɪŋ/

Ví dụ câu với xỏ khuyên rốn / navel piercing

  1. 1

    Cô ấy thích đeo xỏ khuyên rốn để làm đẹp.

    She likes to wear navel piercings as a fashion statement.

  2. 2

    Xỏ khuyên rốn có thể gây nhiễm trùng nếu không chăm sóc đúng cách.

    Navel piercing can cause infections if not properly cared for.

Ghi chú dùng từ xỏ khuyên rốn

Xỏ khuyên rốn là hình thức trang sức phổ biến. Các thuật ngữ liên quan: 'piercing' (xỏ khuyên), 'body jewelry' (trang sức cơ thể), 'infection' (nhiễm trùng).

Video minh hoạ xỏ khuyên rốn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xỏ khuyên rốn

Câu hỏi thường gặp về "xỏ khuyên rốn"

Xỏ khuyên rốn tiếng Anh là gì?

Xỏ khuyên rốn tiếng Anh là "navel piercing" (danh từ), nghĩa là: Hình thức đeo trang sức qua rốn để trang trí cơ thể.

"navel piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"navel piercing" nghĩa tiếng Việt là "xỏ khuyên rốn". Xỏ khuyên rốn là hình thức trang sức phổ biến.

Phát âm "navel piercing" như thế nào?

"navel piercing" có phiên âm IPA /ˈneɪvl ˈpɪəsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "navel piercing"?

She likes to wear navel piercings as a fashion statement. — Cô ấy thích đeo xỏ khuyên rốn để làm đẹp.