Tiếng Việt
Xỏ khuyên tiếng Anh là gì?
xỏ khuyên tiếng Anh là piercing /ˈpɪrsɪŋ/. Chỗ bị đâm hoặc khoan để đeo trang sức như khuyên tai hoặc khuyên mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
piercing
Ví dụ câu với xỏ khuyên / piercing
- 1
Cô ấy mới đi xỏ khuyên tai lần đầu.
She just got her ears pierced for the first time.
- 2
Xỏ khuyên mũi là một xu hướng phổ biến ở giới trẻ.
Nose piercing is a popular trend among young people.
Ghi chú dùng từ xỏ khuyên
Xỏ khuyên là thủ thuật đâm hoặc khoan để đeo trang sức. Các thuật ngữ liên quan: 'tattoo' (hình xăm), 'earring' (khuyên tai), 'body modification' (chỉnh sửa cơ thể).
Video minh hoạ xỏ khuyên
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ liên quan
Từ cùng nhóm với xỏ khuyên
Câu hỏi thường gặp về "xỏ khuyên"
Xỏ khuyên tiếng Anh là gì?
Xỏ khuyên tiếng Anh là "piercing" (danh từ), nghĩa là: Chỗ bị đâm hoặc khoan để đeo trang sức như khuyên tai hoặc khuyên mũi.
"piercing" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"piercing" nghĩa tiếng Việt là "xỏ khuyên". Xỏ khuyên là thủ thuật đâm hoặc khoan để đeo trang sức.
Phát âm "piercing" như thế nào?
"piercing" có phiên âm IPA /ˈpɪrsɪŋ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "piercing"?
She just got her ears pierced for the first time. — Cô ấy mới đi xỏ khuyên tai lần đầu.