Tiếng Việt
Dấu treo tiếng Anh là gì?
Dấu treo tiếng Anh là Misaligned Mark /ˌmɪsəˈlaɪnd mɑːk/. Dấu hiệu hoặc vết đánh dấu không đúng vị trí hoặc không thẳng hàng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Misaligned Mark
Ví dụ câu với Dấu treo / Misaligned Mark
- 1
The misaligned mark on the wall made the picture hang crooked.
Dấu hiệu không đúng vị trí khiến bức tranh treo lệch.
- 2
Check the misaligned mark before drilling the hole.
Kiểm tra dấu hiệu không thẳng hàng trước khi khoan lỗ.
Ghi chú dùng từ Dấu treo
Dấu treo thường liên quan đến việc sắp xếp không chính xác hoặc lệch lạc. Các thuật ngữ liên quan gồm có: alignment (căn chỉnh), calibration (hiệu chỉnh), và positioning (vị trí).
Video minh hoạ Dấu treo
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Dấu treo
Câu hỏi thường gặp về "Dấu treo"
Dấu treo tiếng Anh là gì?
Dấu treo tiếng Anh là "Misaligned Mark" (danh từ), nghĩa là: Dấu hiệu hoặc vết đánh dấu không đúng vị trí hoặc không thẳng hàng.
"Misaligned Mark" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Misaligned Mark" nghĩa tiếng Việt là "Dấu treo". Dấu treo thường liên quan đến việc sắp xếp không chính xác hoặc lệch lạc.
Phát âm "Misaligned Mark" như thế nào?
"Misaligned Mark" có phiên âm IPA /ˌmɪsəˈlaɪnd mɑːk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Misaligned Mark"?
Dấu hiệu không đúng vị trí khiến bức tranh treo lệch. — The misaligned mark on the wall made the picture hang crooked.