The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Đầu mắt phải tiếng Anh là gì?

đầu mắt phải tiếng Anh là inner corner of the right eye /ˈɪnər ˈkɔːnər əv ðə raɪt aɪ/. Góc trong của mắt phải, nơi gặp nhau của mí mắt và kết mạc.

Hình minh hoạ "đầu mắt phải" tiếng Anh là "inner corner of the right eye"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

inner corner of the right eye

Danh từ
/ˈɪnər ˈkɔːnər əv ðə raɪt aɪ/

Ví dụ câu với đầu mắt phải / inner corner of the right eye

  1. 1

    Cô ấy lau nước mắt ở đầu mắt phải.

    She wiped tears from the inner corner of her right eye.

  2. 2

    Chú ý vệ sinh đầu mắt phải để tránh nhiễm trùng.

    Pay attention to cleaning the inner corner of the right eye to prevent infection.

Ghi chú dùng từ đầu mắt phải

Đây là phần trong của mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'eyelid' (mí mắt), 'conjunctiva' (kết mạc), và 'tear duct' (ống lệ).

Video minh hoạ đầu mắt phải

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với đầu mắt phải

Câu hỏi thường gặp về "đầu mắt phải"

Đầu mắt phải tiếng Anh là gì?

Đầu mắt phải tiếng Anh là "inner corner of the right eye" (danh từ), nghĩa là: Góc trong của mắt phải, nơi gặp nhau của mí mắt và kết mạc.

"inner corner of the right eye" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"inner corner of the right eye" nghĩa tiếng Việt là "đầu mắt phải". Đây là phần trong của mắt, liên quan đến các thuật ngữ như 'eyelid' (mí mắt), 'conjunctiva' (kết mạc), và 'tear duct' (ống lệ).

Phát âm "inner corner of the right eye" như thế nào?

"inner corner of the right eye" có phiên âm IPA /ˈɪnər ˈkɔːnər əv ðə raɪt aɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "inner corner of the right eye"?

She wiped tears from the inner corner of her right eye. — Cô ấy lau nước mắt ở đầu mắt phải.