Tiếng Việt
Xoa bóp bấm huyệt tiếng Anh là gì?
xoa bóp bấm huyệt tiếng Anh là acupressure massage /ˈæk.jə.preʃ.ɚ məˈsɑʒ/. Liệu pháp xoa bóp và bấm huyệt nhằm giảm căng thẳng và đau nhức cơ thể.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
acupressure massage
Ví dụ câu với xoa bóp bấm huyệt / acupressure massage
- 1
Tôi đã thử xoa bóp bấm huyệt để giảm đau lưng.
I tried acupressure massage to relieve my back pain.
- 2
Chuyên gia sử dụng kỹ thuật xoa bóp bấm huyệt để thư giãn khách hàng.
The therapist uses acupressure massage techniques to relax clients.
Ghi chú dùng từ xoa bóp bấm huyệt
Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp trị liệu bằng cách nhấn và xoa bóp các điểm huyệt trên cơ thể để giảm đau và thư giãn. Các thuật ngữ liên quan: 'massage' (mát-xa - xoa bóp), 'acupuncture' (châm cứu - châm kim vào huyệt), 'pressure points' (điểm huyệt - các điểm nhấn huyệt trên cơ thể).
Video minh hoạ xoa bóp bấm huyệt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoa bóp bấm huyệt
Câu hỏi thường gặp về "xoa bóp bấm huyệt"
Xoa bóp bấm huyệt tiếng Anh là gì?
Xoa bóp bấm huyệt tiếng Anh là "acupressure massage" (danh từ), nghĩa là: Liệu pháp xoa bóp và bấm huyệt nhằm giảm căng thẳng và đau nhức cơ thể.
"acupressure massage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"acupressure massage" nghĩa tiếng Việt là "xoa bóp bấm huyệt". Xoa bóp bấm huyệt là phương pháp trị liệu bằng cách nhấn và xoa bóp các điểm huyệt trên cơ thể để giảm đau và thư giãn.
Phát âm "acupressure massage" như thế nào?
"acupressure massage" có phiên âm IPA /ˈæk.jə.preʃ.ɚ məˈsɑʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "acupressure massage"?
I tried acupressure massage to relieve my back pain. — Tôi đã thử xoa bóp bấm huyệt để giảm đau lưng.