Tiếng Việt
Viêm xoang tiếng Anh là gì?
viêm xoang tiếng Anh là sinusitis /ˌsʌɪnəˈsʌɪtɪs/. Viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy trong các xoang cạnh mũi, thường gây đau và nghẹt mũi.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
sinusitis
Ví dụ câu với viêm xoang / sinusitis
- 1
Tôi bị viêm xoang và cảm thấy đau nhức quanh mũi.
I have sinusitis and feel pain around my nose.
- 2
Viêm xoang có thể gây ra đau đầu dữ dội và nghẹt mũi.
Sinusitis can cause severe headaches and nasal congestion.
Ghi chú dùng từ viêm xoang
Viêm xoang là bệnh liên quan đến viêm nhiễm trong xoang mũi. Các thuật ngữ liên quan gồm: 'allergy' (dị ứng), 'infection' (nhiễm trùng), 'mucus' (dịch nhầy).
Video minh hoạ viêm xoang
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với viêm xoang
Câu hỏi thường gặp về "viêm xoang"
Viêm xoang tiếng Anh là gì?
Viêm xoang tiếng Anh là "sinusitis" (danh từ), nghĩa là: Viêm xoang là tình trạng viêm nhiễm hoặc sưng tấy trong các xoang cạnh mũi, thường gây đau và nghẹt mũi.
"sinusitis" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"sinusitis" nghĩa tiếng Việt là "viêm xoang". Viêm xoang là bệnh liên quan đến viêm nhiễm trong xoang mũi.
Phát âm "sinusitis" như thế nào?
"sinusitis" có phiên âm IPA /ˌsʌɪnəˈsʌɪtɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "sinusitis"?
I have sinusitis and feel pain around my nose. — Tôi bị viêm xoang và cảm thấy đau nhức quanh mũi.