Tiếng Việt
Xoay sở tiếng Anh là gì?
xoay sở tiếng Anh là manage /mænɪdʒ/. quản lý, điều hành, xử lý tình huống để đạt mục đích.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
manage
Ví dụ câu với xoay sở / manage
- 1
Tôi phải xoay sở để trả hết các khoản nợ.
I have to manage to pay off my debts.
- 2
Cô ấy biết cách xoay sở trong mọi tình huống.
She knows how to manage in every situation.
Ghi chú dùng từ xoay sở
Xoay sở là khả năng xử lý tình huống hoặc quản lý công việc. Các từ liên quan: quản lý (manage), điều hành (operate), xử lý (handle).
Video minh hoạ xoay sở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoay sở
Câu hỏi thường gặp về "xoay sở"
Xoay sở tiếng Anh là gì?
Xoay sở tiếng Anh là "manage" (động từ), nghĩa là: quản lý, điều hành, xử lý tình huống để đạt mục đích.
"manage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"manage" nghĩa tiếng Việt là "xoay sở". Xoay sở là khả năng xử lý tình huống hoặc quản lý công việc.
Phát âm "manage" như thế nào?
"manage" có phiên âm IPA /mænɪdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "manage"?
I have to manage to pay off my debts. — Tôi phải xoay sở để trả hết các khoản nợ.