Tiếng Việt
Xoay chuyển tiếng Anh là gì?
xoay chuyển tiếng Anh là Turnaround /ˈtɜːrnəˌraʊnd/. Sự thay đổi hướng hoặc trạng thái của một vật hoặc tình huống, thường để thích nghi hoặc cải thiện.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Turnaround
Ví dụ câu với xoay chuyển / Turnaround
- 1
Công ty cần một sự xoay chuyển lớn để tồn tại trên thị trường cạnh tranh.
The company's turnaround was crucial for its survival in the competitive market.
- 2
Chính phủ đang cố gắng thực hiện một sự xoay chuyển trong chính sách kinh tế.
The government is trying to implement a significant economic policy turnaround.
Ghi chú dùng từ xoay chuyển
Xoay chuyển đề cập đến việc thay đổi hướng hoặc trạng thái. Các từ liên quan gồm 'reversal' (sự đảo ngược), 'shift' (sự chuyển đổi), 'transformation' (sự biến đổi).
Video minh hoạ xoay chuyển
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoay chuyển
Câu hỏi thường gặp về "xoay chuyển"
Xoay chuyển tiếng Anh là gì?
Xoay chuyển tiếng Anh là "Turnaround" (danh từ), nghĩa là: Sự thay đổi hướng hoặc trạng thái của một vật hoặc tình huống, thường để thích nghi hoặc cải thiện.
"Turnaround" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Turnaround" nghĩa tiếng Việt là "xoay chuyển". Xoay chuyển đề cập đến việc thay đổi hướng hoặc trạng thái.
Phát âm "Turnaround" như thế nào?
"Turnaround" có phiên âm IPA /ˈtɜːrnəˌraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Turnaround"?
The company's turnaround was crucial for its survival in the competitive market. — Công ty cần một sự xoay chuyển lớn để tồn tại trên thị trường cạnh tranh.