Tiếng Việt
Xoay tròn tiếng Anh là gì?
xoay tròn tiếng Anh là spin around /spɪn əˈraʊnd/. quay vòng quanh một trục hoặc điểm trung tâm

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
spin around
Ví dụ câu với xoay tròn / spin around
- 1
Cô ấy thích xoay tròn trên sân chơi.
She loves to spin around in the playground.
- 2
Trẻ nhỏ thường thích xoay tròn khi chơi đùa.
Young children often like to spin around while playing.
Ghi chú dùng từ xoay tròn
Xoay tròn là hành động quay quanh một trục hoặc điểm trung tâm. Các từ liên quan: rotate (xoay), revolve (quay vòng), twirl (quay vòng nhanh).
Video minh hoạ xoay tròn
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoay tròn
Câu hỏi thường gặp về "xoay tròn"
Xoay tròn tiếng Anh là gì?
Xoay tròn tiếng Anh là "spin around" (động từ), nghĩa là: quay vòng quanh một trục hoặc điểm trung tâm
"spin around" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"spin around" nghĩa tiếng Việt là "xoay tròn". Xoay tròn là hành động quay quanh một trục hoặc điểm trung tâm.
Phát âm "spin around" như thế nào?
"spin around" có phiên âm IPA /spɪn əˈraʊnd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "spin around"?
She loves to spin around in the playground. — Cô ấy thích xoay tròn trên sân chơi.