Tiếng Việt
Xoay lại tiếng Anh là gì?
xoay lại tiếng Anh là turn back /tɜrn bæk/. quay trở lại vị trí hoặc hướng cũ, thường để sửa chữa hoặc thay đổi quyết định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
turn back
Ví dụ câu với xoay lại / turn back
- 1
Tôi đã xoay lại để xem lại hướng đi của mình.
I turned back to check my route.
- 2
Cô ấy đã xoay lại để lấy ví của mình trước khi rời đi.
She turned back to grab her wallet before leaving.
Ghi chú dùng từ xoay lại
Xoay lại là hành động quay trở về hướng ban đầu hoặc vị trí cũ. Các từ liên quan: 'revert' (hoàn nguyên), 'retreat' (lùi lại), 'reverse' (đảo ngược).
Video minh hoạ xoay lại
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xoay lại
Câu hỏi thường gặp về "xoay lại"
Xoay lại tiếng Anh là gì?
Xoay lại tiếng Anh là "turn back" (động từ), nghĩa là: quay trở lại vị trí hoặc hướng cũ, thường để sửa chữa hoặc thay đổi quyết định.
"turn back" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"turn back" nghĩa tiếng Việt là "xoay lại". Xoay lại là hành động quay trở về hướng ban đầu hoặc vị trí cũ.
Phát âm "turn back" như thế nào?
"turn back" có phiên âm IPA /tɜrn bæk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "turn back"?
I turned back to check my route. — Tôi đã xoay lại để xem lại hướng đi của mình.