The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Gà bó xôi tiếng Anh là gì?

gà bó xôi tiếng Anh là sticky rice chicken /ˈstɪki raɪs ˈʧɪkɪn/. Thịt gà bọc trong xôi dẻo, thường được hấp chín, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

Hình minh hoạ "gà bó xôi" tiếng Anh là "sticky rice chicken"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

sticky rice chicken

Danh từ
/ˈstɪki raɪs ˈʧɪkɪn/

Ví dụ câu với gà bó xôi / sticky rice chicken

  1. 1

    Tối qua tôi đã ăn gà bó xôi tại nhà hàng địa phương.

    Last night, I ate sticky rice chicken at the local restaurant.

  2. 2

    Gà bó xôi là món ăn truyền thống trong các dịp lễ hội.

    Sticky rice chicken is a traditional dish during festivals.

Ghi chú dùng từ gà bó xôi

Gà bó xôi là món ăn gồm thịt gà và xôi dẻo quấn quanh nhau, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Các từ liên quan: 'xôi' (sticky rice), 'gà' (chicken), 'đặc sản' (specialty).

Video minh hoạ gà bó xôi

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với gà bó xôi

Câu hỏi thường gặp về "gà bó xôi"

Gà bó xôi tiếng Anh là gì?

Gà bó xôi tiếng Anh là "sticky rice chicken" (danh từ), nghĩa là: Thịt gà bọc trong xôi dẻo, thường được hấp chín, phổ biến trong ẩm thực Việt Nam.

"sticky rice chicken" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"sticky rice chicken" nghĩa tiếng Việt là "gà bó xôi". Gà bó xôi là món ăn gồm thịt gà và xôi dẻo quấn quanh nhau, thường dùng trong các dịp đặc biệt.

Phát âm "sticky rice chicken" như thế nào?

"sticky rice chicken" có phiên âm IPA /ˈstɪki raɪs ˈʧɪkɪn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "sticky rice chicken"?

Last night, I ate sticky rice chicken at the local restaurant. — Tối qua tôi đã ăn gà bó xôi tại nhà hàng địa phương.