Tiếng Việt
Xong xuôi tiếng Anh là gì?
xong xuôi tiếng Anh là Finished /ˈfɪnɪʃt/. Hoàn tất, không còn gì để làm hoặc lo lắng nữa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Finished
Ví dụ câu với xong xuôi / Finished
- 1
Công việc đã xong xuôi rồi, chúng ta có thể nghỉ ngơi.
The work is finished, we can rest now.
- 2
Sau nhiều giờ làm việc, cuối cùng tôi cũng đã xong xuôi mọi thứ.
After hours of work, I finally finished everything.
Ghi chú dùng từ xong xuôi
Xong xuôi nghĩa là đã hoàn thành hoặc kết thúc một công việc hoặc quá trình. Các từ liên quan gồm 'hoàn tất' (complete), 'kết thúc' (end), và 'hoàn thành' (finish).
Video minh hoạ xong xuôi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với xong xuôi
Câu hỏi thường gặp về "xong xuôi"
Xong xuôi tiếng Anh là gì?
Xong xuôi tiếng Anh là "Finished" (tính từ), nghĩa là: Hoàn tất, không còn gì để làm hoặc lo lắng nữa.
"Finished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Finished" nghĩa tiếng Việt là "xong xuôi". Xong xuôi nghĩa là đã hoàn thành hoặc kết thúc một công việc hoặc quá trình.
Phát âm "Finished" như thế nào?
"Finished" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Finished"?
The work is finished, we can rest now. — Công việc đã xong xuôi rồi, chúng ta có thể nghỉ ngơi.