The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Hàng thành phẩm tiếng Anh là gì?

hàng thành phẩm tiếng Anh là Finished goods /ˈfɪnɪʃt gʊdz/. Hàng đã hoàn thiện, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

Hình minh hoạ "hàng thành phẩm" tiếng Anh là "Finished goods"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Finished goods

Danh từ
/ˈfɪnɪʃt gʊdz/

Ví dụ câu với hàng thành phẩm / Finished goods

  1. 1

    The factory produces a large quantity of finished goods each month.

    Nhà máy sản xuất một lượng lớn hàng thành phẩm mỗi tháng.

  2. 2

    The store displays finished goods for customers to purchase.

    Cửa hàng trưng bày hàng thành phẩm để khách hàng mua.

Ghi chú dùng từ hàng thành phẩm

Hàng thành phẩm là sản phẩm cuối cùng sau quá trình sản xuất, chuẩn bị để tiêu thụ. Các thuật ngữ liên quan: 'raw materials' (nguyên liệu thô), 'work-in-progress' (đang trong quá trình), 'inventory' (hàng tồn kho).

Video minh hoạ hàng thành phẩm

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với hàng thành phẩm

Câu hỏi thường gặp về "hàng thành phẩm"

Hàng thành phẩm tiếng Anh là gì?

Hàng thành phẩm tiếng Anh là "Finished goods" (danh từ), nghĩa là: Hàng đã hoàn thiện, sẵn sàng để bán hoặc sử dụng.

"Finished goods" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Finished goods" nghĩa tiếng Việt là "hàng thành phẩm". Hàng thành phẩm là sản phẩm cuối cùng sau quá trình sản xuất, chuẩn bị để tiêu thụ.

Phát âm "Finished goods" như thế nào?

"Finished goods" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃt gʊdz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Finished goods"?

Nhà máy sản xuất một lượng lớn hàng thành phẩm mỗi tháng. — The factory produces a large quantity of finished goods each month.