The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xong chưa tiếng Anh là gì?

xong chưa tiếng Anh là finished yet /ˈfɪnɪʃt jɛt/. Chưa xong hoặc chưa hoàn thành việc gì đó.

Hình minh hoạ "xong chưa" tiếng Anh là "finished yet"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

finished yet

Cụm từ
/ˈfɪnɪʃt jɛt/

Ví dụ câu với xong chưa / finished yet

  1. 1

    Bạn đã làm xong bài tập chưa?

    Have you finished your homework yet?

  2. 2

    Chúng tôi chưa xong dự án này.

    We haven't finished this project yet.

Ghi chú dùng từ xong chưa

Cụm từ dùng để hỏi về việc đã hoàn thành hay chưa. Các từ liên quan: 'done' (hoàn thành), 'complete' (hoàn tất), 'yet' (chưa).

Video minh hoạ xong chưa

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xong chưa

Câu hỏi thường gặp về "xong chưa"

Xong chưa tiếng Anh là gì?

Xong chưa tiếng Anh là "finished yet" (cụm từ), nghĩa là: Chưa xong hoặc chưa hoàn thành việc gì đó.

"finished yet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"finished yet" nghĩa tiếng Việt là "xong chưa". Cụm từ dùng để hỏi về việc đã hoàn thành hay chưa.

Phát âm "finished yet" như thế nào?

"finished yet" có phiên âm IPA /ˈfɪnɪʃt jɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "finished yet"?

Have you finished your homework yet? — Bạn đã làm xong bài tập chưa?