The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Chưa hết tiếng Anh là gì?

chưa hết tiếng Anh là Not yet finished /nɑt jɛt ˈfɪnɪʃt/. Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc.

Hình minh hoạ "chưa hết" tiếng Anh là "Not yet finished"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Not yet finished

Tính từ
/nɑt jɛt ˈfɪnɪʃt/

Ví dụ câu với chưa hết / Not yet finished

  1. 1

    Tôi chưa hết công việc hôm nay.

    I haven't finished my work today.

  2. 2

    Chương trình chưa hết, còn nhiều phần nữa.

    The program is not finished yet, there are many parts remaining.

Ghi chú dùng từ chưa hết

Từ này dùng để diễn đạt rằng một việc hoặc hoạt động vẫn còn đang diễn ra hoặc chưa kết thúc. Các từ liên quan: 'unfinished' (chưa hoàn thành), 'incomplete' (chưa đầy đủ), 'ongoing' (đang diễn ra).

Video minh hoạ chưa hết

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với chưa hết

Câu hỏi thường gặp về "chưa hết"

Chưa hết tiếng Anh là gì?

Chưa hết tiếng Anh là "Not yet finished" (tính từ), nghĩa là: Chưa hoàn thành hoặc chưa kết thúc.

"Not yet finished" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Not yet finished" nghĩa tiếng Việt là "chưa hết". Từ này dùng để diễn đạt rằng một việc hoặc hoạt động vẫn còn đang diễn ra hoặc chưa kết thúc.

Phát âm "Not yet finished" như thế nào?

"Not yet finished" có phiên âm IPA /nɑt jɛt ˈfɪnɪʃt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Not yet finished"?

I haven't finished my work today. — Tôi chưa hết công việc hôm nay.