Tiếng Việt
Giật gân tiếng Anh là gì?
Giật gân tiếng Anh là Sensational /ˌsɛnseɪˈneɪʃənl/. Gây ấn tượng mạnh, gây sốc hoặc gây chú ý lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Sensational
Ví dụ câu với Giật gân / Sensational
- 1
Bản tin này rất giật gân và thu hút nhiều người xem.
This news story is very sensational and attracts a lot of viewers.
- 2
Phim mới của anh ấy mang phong cách giật gân và hấp dẫn.
His new movie has a sensational style and is very engaging.
Ghi chú dùng từ Giật gân
Giật gân mô tả điều gì đó gây chú ý mạnh hoặc gây sốc. Các từ liên quan: shocking (sốc), dramatic (kịch tính), eye-catching (thu hút mắt).
Video minh hoạ Giật gân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Giật gân
Câu hỏi thường gặp về "Giật gân"
Giật gân tiếng Anh là gì?
Giật gân tiếng Anh là "Sensational" (tính từ), nghĩa là: Gây ấn tượng mạnh, gây sốc hoặc gây chú ý lớn.
"Sensational" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Sensational" nghĩa tiếng Việt là "Giật gân". Giật gân mô tả điều gì đó gây chú ý mạnh hoặc gây sốc.
Phát âm "Sensational" như thế nào?
"Sensational" có phiên âm IPA /ˌsɛnseɪˈneɪʃənl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Sensational"?
This news story is very sensational and attracts a lot of viewers. — Bản tin này rất giật gân và thu hút nhiều người xem.