Tiếng Việt
Xử lý hiện trường tiếng Anh là gì?
Xử lý hiện trường tiếng Anh là Process on-site issues /ˈprɑː.sɛs ɒn-saɪt ˈɪʃ.uːz/. Xử lý các vấn đề hoặc sự cố xảy ra tại hiện trường vụ việc.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Process on-site issues
Ví dụ câu với Xử lý hiện trường / Process on-site issues
- 1
Cảnh sát đã xử lý hiện trường vụ án ngay lập tức.
The police processed the on-site issues immediately.
- 2
Chúng tôi cần xử lý hiện trường để đảm bảo an toàn.
We need to process the on-site issues to ensure safety.
Ghi chú dùng từ Xử lý hiện trường
Xử lý hiện trường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề tại nơi xảy ra sự cố. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'điều tra hiện trường' (investigate the scene), 'bảo vệ hiện trường' (secure the scene), và 'báo cáo hiện trường' (scene report).
Video minh hoạ Xử lý hiện trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Xử lý hiện trường
Câu hỏi thường gặp về "Xử lý hiện trường"
Xử lý hiện trường tiếng Anh là gì?
Xử lý hiện trường tiếng Anh là "Process on-site issues" (động từ), nghĩa là: Xử lý các vấn đề hoặc sự cố xảy ra tại hiện trường vụ việc.
"Process on-site issues" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Process on-site issues" nghĩa tiếng Việt là "Xử lý hiện trường". Xử lý hiện trường liên quan đến việc giải quyết các vấn đề tại nơi xảy ra sự cố.
Phát âm "Process on-site issues" như thế nào?
"Process on-site issues" có phiên âm IPA /ˈprɑː.sɛs ɒn-saɪt ˈɪʃ.uːz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Process on-site issues"?
The police processed the on-site issues immediately. — Cảnh sát đã xử lý hiện trường vụ án ngay lập tức.